베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "lời khuyên" (1)
lời khuyên

영어
명사advice
xin lời khuyên từ cấp trên
ask your boss for advice
관련 단어 "lời khuyên" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "lời khuyên" (1)
xin lời khuyên từ cấp trên
ask your boss for advice
